Du học THPT 2026–2027: độ tuổi, giám hộ và chi phí theo từng nước

Thông tin cập nhật: 05/10/2026 – nguồn chính thức. Số liệu trong bài được đối chiếu với trang chính thức: Home Affairs – Student visa 500, Home Affairs – Welfare cho học sinh dưới 18 tuổi, Home Affairs – Student Guardian visa 590, Immigration NZ – Fee Paying Student Visa, Immigration NZ – Guardian of a Student Visitor Visa, NZQA – Code of Practice 2021, IRCC – Trẻ vị thành niên du học, U.S. Department of State – F-1 tại trường công lập, GOV.UK – Child Student visa. Tỷ giá tham khảo (bình quân ngân hàng, 04/10/2026): 1 AUD ≈ 17.840 VND; 1 NZD ≈ 14.500 VND; 1 CAD ≈ 18.220 VND; 1 USD ≈ 25.960 VND; 1 GBP ≈ 34.290 VND; 1 EUR ≈ 29.290 VND; 1 SGD ≈ 20.250 VND.

Du học THPT giúp con làm quen sớm với chương trình học, tiếng Anh và môi trường quốc tế trước khi vào đại học. Nhưng với học sinh dưới 18 tuổi, mỗi nước có quy định riêng về độ tuổi, người giám hộ và chỗ ở. Bài viết tổng hợp các quy định chính thức để phụ huynh chuẩn bị đúng từ đầu.

Quy định chính cho học sinh phổ thông theo từng nước

Nước Visa / độ tuổi Người giám hộ, chỗ ở Lưu ý
Úc Visa 500; từ 6 tuổi trở lên Dưới 18 tuổi phải có sắp xếp phúc lợi: trường xác nhận chỗ ở, chăm sóc (CAAW) hoặc cha mẹ, người thân từ 21 tuổi làm người giám hộ Visa giám hộ 590: phí từ 2.500 AUD, người giám hộ không được làm việc
New Zealand Fee Paying Student Visa; sinh hoạt phí phổ thông 17.000 NZD/năm Dưới 10 tuổi sống cùng cha mẹ/người giám hộ hợp pháp (trừ ký túc xá trường); 10–17 tuổi sống với homestay, ký túc xá hoặc người chăm sóc được chỉ định Guardian Visitor Visa cho 1 phụ huynh; không được làm việc; cần 1.000 NZD/tháng (400 NZD nếu đã trả chỗ ở)
Canada Study permit (trừ một số trường hợp đi cùng cha mẹ là công dân, thường trú nhân) Dưới 17 tuổi phải đi cùng cha mẹ/người giám hộ hợp pháp hoặc có người giám hộ (custodian) là công dân, thường trú nhân Canada Tuổi trưởng thành 18 hoặc 19 tùy tỉnh bang; cần giấy cam kết giám hộ công chứng
Mỹ F-1 Theo yêu cầu của trường Trường THPT công lập: tối đa 12 tháng, phải trả đủ chi phí thực tế; trường tư thục không bị giới hạn
Anh Child Student visa; 4–17 tuổi; phí 558 GBP Theo yêu cầu của trường nội trú, trường tư thục Chỉ dành cho trường tư thục (independent school); CAS cấp không quá 6 tháng trước khi nộp

Ví dụ học phí THPT

Nước Ví dụ Học phí/năm Quy đổi (≈)
Úc THPT công lập Nam Úc (2026) Lớp 7–10: 15.880 AUD; lớp 11–12: 17.440 AUD 283 – 311 triệu đồng
New Zealand Trung học Year 9–13 (khoảng tham khảo) 19.500 – 49.000 NZD 283 – 711 triệu đồng

Trường tư thục thường có học phí cao hơn trường công lập. Gia đình cần cộng thêm chi phí homestay hoặc ký túc xá, bảo hiểm và phí giám hộ (nếu có).

Con có sẵn sàng du học THPT? 5 câu hỏi phụ huynh nên tự hỏi

  1. Con có tự lo sinh hoạt, quản lý thời gian và chi tiêu cơ bản không?
  2. Tiếng Anh của con đủ theo kịp lớp học chưa, hay cần học tiếng Anh trước?
  3. Ai sẽ chăm sóc con hằng ngày: homestay, ký túc xá, người thân hay phụ huynh đi cùng?
  4. Gia đình đã tính tổng ngân sách cho cả giai đoạn THPT và đại học chưa?
  5. Con muốn đi, hay chỉ gia đình muốn con đi?

Lộ trình gợi ý

Thời điểm Việc cần làm
12 tháng trước Chọn nước, loại trường (công lập/tư thục), hình thức chỗ ở; đánh giá tiếng Anh.
9 tháng trước Nộp hồ sơ nhập học; phỏng vấn hoặc kiểm tra đầu vào nếu trường yêu cầu.
6 tháng trước Nhận thư mời, đóng phí; sắp xếp người giám hộ, chỗ ở theo quy định.
3 tháng trước Nộp visa du học (và visa giám hộ nếu phụ huynh đi cùng).
1 tháng trước Chuẩn bị hành lý, tham gia buổi hướng dẫn trước khi bay.
Muốn chọn trường THPT và sắp xếp chỗ ở an toàn cho con? Gọi 0236 3844 277 hoặc để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ liên hệ. Tư vấn chọn trường, lộ trình và nộp hồ sơ nhập học miễn phí.

PSE Education đồng hành cùng gia đình

  • Miễn phí: tư vấn chọn nước, chọn trường, lộ trình; nộp hồ sơ nhập học; tìm học bổng phù hợp (tra cứu tại hocbong.pse.edu.vn).
  • Có phí (báo giá bằng văn bản trước khi thực hiện): xử lý hồ sơ visa và dịch thuật.
  • Văn phòng: 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng; văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Adelaide (Úc).

PSE hướng dẫn gia đình chuẩn bị giấy tờ tài chính thật, trung thực và đầy đủ. Kết quả visa và học bổng do cơ quan di trú và nhà trường quyết định; PSE không cam kết kết quả.

Câu hỏi thường gặp

Nên cho con du học THPT từ lớp mấy?

Không có độ tuổi chung cho mọi học sinh. Nhiều gia đình chọn lớp 10 hoặc lớp 11 để con có thời gian thích nghi trước khi vào đại học. Quan trọng hơn tuổi là khả năng tự lập, tiếng Anh và việc sắp xếp chỗ ở, người chăm sóc an toàn cho con.

Học sinh dưới 18 tuổi du học Úc cần gì?

Theo Bộ Nội vụ Úc, học sinh từ 6 tuổi trở lên có thể xin visa 500 và phải có sắp xếp phúc lợi (welfare) đến khi đủ 18 tuổi: nhà trường xác nhận chỗ ở và chăm sóc (CAAW), hoặc có cha mẹ, người thân từ 21 tuổi trở lên làm người giám hộ.

Phụ huynh có được sang ở cùng con không?

Có, theo visa giám hộ của từng nước. Úc: Student Guardian visa 590, phí từ 2.500 AUD, không được làm việc. New Zealand: Guardian Visitor Visa cho 1 phụ huynh khi con từ 17 tuổi trở xuống hoặc học Year 1–13, không được làm việc.

Du học THPT Mỹ trường công lập được không?

Được nhưng có giới hạn: theo Bộ Ngoại giao Mỹ, học sinh F-1 chỉ học tại trường THPT công lập tối đa 12 tháng và phải trả đủ chi phí thực tế. Trường tư thục không có giới hạn này.

Đặt lịch tư vấn du học 1:1 miễn phí

151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng · T2–T6 08:00–17:00, T7 08:00–12:00 · Gọi 0236 3844 277 hoặc để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ liên hệ.

Thông tin mang tính tham khảo, cập nhật tháng 10/2026. Quy định visa, phí và học phí có thể thay đổi; vui lòng kiểm tra lại trên trang chính thức hoặc liên hệ PSE trước khi nộp hồ sơ.

Thông tin học bổng
Hotline
Chat Facebook