“Du học nước nào chi phí hợp lý nhất?” là câu hỏi phụ huynh hỏi PSE nhiều nhất. Bảng dưới so sánh 7 nước phổ biến theo ba khoản lớn của năm đầu – phí visa, sinh hoạt phí theo quy định visa và ví dụ học phí – kèm quy đổi VND để gia đình dễ hình dung.
1. Phí visa du học
| Nước | Phí visa | Quy đổi (≈) |
|---|---|---|
| Úc | 2.050 AUD (hộ chiếu Việt Nam) | 36,6 triệu đồng |
| New Zealand | Từ 850 NZD | 12,3 triệu đồng |
| Canada | 150 CAD + 85 CAD sinh trắc học | 4,3 triệu đồng |
| Mỹ | 185 USD + phí SEVIS 350 USD | 13,9 triệu đồng |
| Anh | 558 GBP + phụ phí y tế IHS 776 GBP/năm | 19,1 triệu + 26,6 triệu đồng/năm |
| Ireland | 60 EUR (một lần) / 100 EUR (nhiều lần) | 1,8 – 2,9 triệu đồng |
| Singapore | 45 SGD + 60 SGD (Student’s Pass) | 2,1 triệu đồng |
2. Sinh hoạt phí theo quy định visa (1 người/năm)
| Nước | Mức theo quy định | Quy đổi (≈) |
|---|---|---|
| Úc | 29.710 AUD/năm | 530 triệu đồng |
| Canada | 23.448 CAD/năm (từ 01/09/2026) | 427 triệu đồng |
| Anh – London | 1.529 GBP/tháng × 9 tháng = 13.761 GBP (tăng lên 14.130 GBP từ 30/11/2026) | 472 – 484,5 triệu đồng |
| Anh – ngoài London | 1.171 GBP/tháng × 9 tháng = 10.539 GBP (tăng lên 10.827 GBP từ 30/11/2026) | 361 – 371 triệu đồng |
| New Zealand | 20.000 NZD/năm (phổ thông: 17.000 NZD) | 290 triệu đồng (phổ thông: 246,5 triệu) |
| Ireland | 10.000 EUR | 293 triệu đồng |
| Mỹ | Theo mức trường ghi trên I-20 | Khác nhau theo trường |
| Singapore | Theo yêu cầu của trường | Khác nhau theo trường |
3. Ví dụ học phí (công bố trên trang trường)
| Nước | Ví dụ | Học phí/năm | Quy đổi (≈) |
|---|---|---|---|
| Úc | Cử nhân – Flinders University (2026) | 35.500 – 52.300 AUD | 633 – 933 triệu đồng |
| New Zealand | Cử nhân (khoảng tham khảo) | 22.500 – 55.000 NZD | 326 – 798 triệu đồng |
| Canada | Cử nhân – University of British Columbia (UBC) | 51.530 CAD | 939 triệu đồng |
| Mỹ | Cử nhân – Arizona State University (tổng chi phí ước tính, gồm học phí và sinh hoạt) | 69.906 USD | 1,81 tỷ đồng |
| Anh | Cử nhân – Loughborough – Manchester | 30.700 – 39.700 GBP | 1,05 – 1,36 tỷ đồng |
| Ireland | Đại học – TU Dublin – Trinity College Dublin | 13.500 – 29.570 EUR | 395 – 866 triệu đồng |
| Singapore | NUS, sinh viên ASEAN có Tuition Grant | Từ 18.050 SGD (kèm cam kết làm việc 3 năm tại Singapore) | Từ 365,5 triệu đồng |
Vậy nước nào “hợp lý” với gia đình?
- Ngân sách hạn chế, muốn học tại nước nói tiếng Anh: cân nhắc cao đẳng công lập Canada, cao đẳng cộng đồng Mỹ (rồi chuyển tiếp), Ireland hoặc New Zealand.
- Muốn học gần nhà, chi phí học phí thấp hơn: Singapore với Tuition Grant – lưu ý cam kết làm việc 3 năm tại Singapore.
- Ưu tiên thời gian làm việc sau tốt nghiệp: so sánh visa 485 (Úc), PGWP (Canada), Graduate visa (Anh), OPT (Mỹ), Stamp 1G (Ireland), Post Study Work Visa (New Zealand).
- Học bổng: có thể thay đổi hoàn toàn bài toán chi phí – tra cứu sớm tại hocbong.pse.edu.vn.
Lưu ý: ví dụ học phí khác nhau rất nhiều theo ngành và trường; tổng chi phí cả khóa còn gồm bảo hiểm, vé máy bay, chỗ ở và chi phí cá nhân.
Bảng dự trù chi tiết từng nước: Chi phí du học Úc · Chi phí du học New Zealand · Chi phí du học Canada · Chi phí du học Mỹ · Chi phí du học Anh · Du học Ireland · Du học Singapore.
PSE Education đồng hành cùng gia đình
- Miễn phí: tư vấn chọn nước, chọn trường, lộ trình; nộp hồ sơ nhập học; tìm học bổng phù hợp (tra cứu tại hocbong.pse.edu.vn).
- Có phí (báo giá bằng văn bản trước khi thực hiện): xử lý hồ sơ visa và dịch thuật.
- Văn phòng: 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng; văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Adelaide (Úc).
PSE hướng dẫn gia đình chuẩn bị giấy tờ tài chính thật, trung thực và đầy đủ. Kết quả visa và học bổng do cơ quan di trú và nhà trường quyết định; PSE không cam kết kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Du học nước nào chi phí thấp nhất?
Không có câu trả lời chung. Nếu chỉ xét mức sinh hoạt phí theo quy định visa, Ireland (10.000 EUR) và New Zealand (20.000 NZD/năm) thấp hơn Úc (29.710 AUD/năm). Nhưng tổng chi phí còn phụ thuộc học phí, thành phố, học bổng và thời gian khóa học.
Mức tài chính theo quy định visa có phải chi phí thực tế không?
Không hoàn toàn. Đây là mức tối thiểu cơ quan di trú yêu cầu để chứng minh khả năng chi trả sinh hoạt phí. Chi phí thực tế phụ thuộc thành phố, chỗ ở và cách chi tiêu – có thể cao hơn.
Làm sao giảm chi phí du học?
Một số cách phổ biến: học cao đẳng công lập hoặc cao đẳng cộng đồng rồi chuyển tiếp, chọn thành phố có chi phí thấp hơn, săn học bổng sớm (nhiều học bổng có hạn tháng 10–11 năm trước), và làm thêm hợp pháp trong giới hạn giờ cho phép.
Đặt lịch tư vấn du học 1:1 miễn phí
151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng · T2–T6 08:00–17:00, T7 08:00–12:00 · Gọi 0236 3844 277 hoặc để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ liên hệ.
Thông tin mang tính tham khảo, cập nhật tháng 10/2026. Quy định visa, phí và học phí có thể thay đổi; vui lòng kiểm tra lại trên trang chính thức hoặc liên hệ PSE trước khi nộp hồ sơ.
