Chi phí du học các nước 2026–2027: nước nào hợp lý với gia đình?

Thông tin cập nhật: 05/10/2026 – nguồn chính thức. Số liệu trong bài được đối chiếu với trang chính thức: Home Affairs – Student visa 500, Immigration NZ – Fee Paying Student Visa, IRCC – Study permit, GOV.UK – Student visa: tài chính; Ireland và Singapore: xem nguồn chính thức trong trang Du học Ireland và Du học Singapore. Tỷ giá tham khảo (bình quân ngân hàng, 04/10/2026): 1 AUD ≈ 17.840 VND; 1 NZD ≈ 14.500 VND; 1 CAD ≈ 18.220 VND; 1 USD ≈ 25.960 VND; 1 GBP ≈ 34.290 VND; 1 EUR ≈ 29.290 VND; 1 SGD ≈ 20.250 VND.

“Du học nước nào chi phí hợp lý nhất?” là câu hỏi phụ huynh hỏi PSE nhiều nhất. Bảng dưới so sánh 7 nước phổ biến theo ba khoản lớn của năm đầu – phí visa, sinh hoạt phí theo quy định visa và ví dụ học phí – kèm quy đổi VND để gia đình dễ hình dung.

1. Phí visa du học

Nước Phí visa Quy đổi (≈)
Úc 2.050 AUD (hộ chiếu Việt Nam) 36,6 triệu đồng
New Zealand Từ 850 NZD 12,3 triệu đồng
Canada 150 CAD + 85 CAD sinh trắc học 4,3 triệu đồng
Mỹ 185 USD + phí SEVIS 350 USD 13,9 triệu đồng
Anh 558 GBP + phụ phí y tế IHS 776 GBP/năm 19,1 triệu + 26,6 triệu đồng/năm
Ireland 60 EUR (một lần) / 100 EUR (nhiều lần) 1,8 – 2,9 triệu đồng
Singapore 45 SGD + 60 SGD (Student’s Pass) 2,1 triệu đồng

2. Sinh hoạt phí theo quy định visa (1 người/năm)

Nước Mức theo quy định Quy đổi (≈)
Úc 29.710 AUD/năm 530 triệu đồng
Canada 23.448 CAD/năm (từ 01/09/2026) 427 triệu đồng
Anh – London 1.529 GBP/tháng × 9 tháng = 13.761 GBP (tăng lên 14.130 GBP từ 30/11/2026) 472 – 484,5 triệu đồng
Anh – ngoài London 1.171 GBP/tháng × 9 tháng = 10.539 GBP (tăng lên 10.827 GBP từ 30/11/2026) 361 – 371 triệu đồng
New Zealand 20.000 NZD/năm (phổ thông: 17.000 NZD) 290 triệu đồng (phổ thông: 246,5 triệu)
Ireland 10.000 EUR 293 triệu đồng
Mỹ Theo mức trường ghi trên I-20 Khác nhau theo trường
Singapore Theo yêu cầu của trường Khác nhau theo trường

3. Ví dụ học phí (công bố trên trang trường)

Nước Ví dụ Học phí/năm Quy đổi (≈)
Úc Cử nhân – Flinders University (2026) 35.500 – 52.300 AUD 633 – 933 triệu đồng
New Zealand Cử nhân (khoảng tham khảo) 22.500 – 55.000 NZD 326 – 798 triệu đồng
Canada Cử nhân – University of British Columbia (UBC) 51.530 CAD 939 triệu đồng
Mỹ Cử nhân – Arizona State University (tổng chi phí ước tính, gồm học phí và sinh hoạt) 69.906 USD 1,81 tỷ đồng
Anh Cử nhân – Loughborough – Manchester 30.700 – 39.700 GBP 1,05 – 1,36 tỷ đồng
Ireland Đại học – TU Dublin – Trinity College Dublin 13.500 – 29.570 EUR 395 – 866 triệu đồng
Singapore NUS, sinh viên ASEAN có Tuition Grant Từ 18.050 SGD (kèm cam kết làm việc 3 năm tại Singapore) Từ 365,5 triệu đồng

Vậy nước nào “hợp lý” với gia đình?

  • Ngân sách hạn chế, muốn học tại nước nói tiếng Anh: cân nhắc cao đẳng công lập Canada, cao đẳng cộng đồng Mỹ (rồi chuyển tiếp), Ireland hoặc New Zealand.
  • Muốn học gần nhà, chi phí học phí thấp hơn: Singapore với Tuition Grant – lưu ý cam kết làm việc 3 năm tại Singapore.
  • Ưu tiên thời gian làm việc sau tốt nghiệp: so sánh visa 485 (Úc), PGWP (Canada), Graduate visa (Anh), OPT (Mỹ), Stamp 1G (Ireland), Post Study Work Visa (New Zealand).
  • Học bổng: có thể thay đổi hoàn toàn bài toán chi phí – tra cứu sớm tại hocbong.pse.edu.vn.

Lưu ý: ví dụ học phí khác nhau rất nhiều theo ngành và trường; tổng chi phí cả khóa còn gồm bảo hiểm, vé máy bay, chỗ ở và chi phí cá nhân.

Muốn nhận bảng dự trù chi phí theo hồ sơ của con? Gọi 0236 3844 277 hoặc để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ liên hệ. Tư vấn chọn trường, lộ trình và nộp hồ sơ nhập học miễn phí.

Bảng dự trù chi tiết từng nước: Chi phí du học Úc · Chi phí du học New Zealand · Chi phí du học Canada · Chi phí du học Mỹ · Chi phí du học Anh · Du học Ireland · Du học Singapore.

PSE Education đồng hành cùng gia đình

  • Miễn phí: tư vấn chọn nước, chọn trường, lộ trình; nộp hồ sơ nhập học; tìm học bổng phù hợp (tra cứu tại hocbong.pse.edu.vn).
  • Có phí (báo giá bằng văn bản trước khi thực hiện): xử lý hồ sơ visa và dịch thuật.
  • Văn phòng: 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng; văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Adelaide (Úc).

PSE hướng dẫn gia đình chuẩn bị giấy tờ tài chính thật, trung thực và đầy đủ. Kết quả visa và học bổng do cơ quan di trú và nhà trường quyết định; PSE không cam kết kết quả.

Câu hỏi thường gặp

Du học nước nào chi phí thấp nhất?

Không có câu trả lời chung. Nếu chỉ xét mức sinh hoạt phí theo quy định visa, Ireland (10.000 EUR) và New Zealand (20.000 NZD/năm) thấp hơn Úc (29.710 AUD/năm). Nhưng tổng chi phí còn phụ thuộc học phí, thành phố, học bổng và thời gian khóa học.

Mức tài chính theo quy định visa có phải chi phí thực tế không?

Không hoàn toàn. Đây là mức tối thiểu cơ quan di trú yêu cầu để chứng minh khả năng chi trả sinh hoạt phí. Chi phí thực tế phụ thuộc thành phố, chỗ ở và cách chi tiêu – có thể cao hơn.

Làm sao giảm chi phí du học?

Một số cách phổ biến: học cao đẳng công lập hoặc cao đẳng cộng đồng rồi chuyển tiếp, chọn thành phố có chi phí thấp hơn, săn học bổng sớm (nhiều học bổng có hạn tháng 10–11 năm trước), và làm thêm hợp pháp trong giới hạn giờ cho phép.

Đặt lịch tư vấn du học 1:1 miễn phí

151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng · T2–T6 08:00–17:00, T7 08:00–12:00 · Gọi 0236 3844 277 hoặc để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ liên hệ.

Thông tin mang tính tham khảo, cập nhật tháng 10/2026. Quy định visa, phí và học phí có thể thay đổi; vui lòng kiểm tra lại trên trang chính thức hoặc liên hệ PSE trước khi nộp hồ sơ.

Thông tin học bổng
Hotline
Chat Facebook