Du học Thạc sĩ là lựa chọn của nhiều người đã đi làm hoặc vừa tốt nghiệp đại học tại Việt Nam. Ngoài chất lượng chương trình, ba yếu tố gia đình thường cân nhắc kỹ nhất là: thời gian ở lại làm việc sau tốt nghiệp, khả năng đưa vợ/chồng, con đi cùng, và tổng chi phí. Bảng dưới so sánh 5 nước theo số liệu chính thức tháng 10/2026.
So sánh du học Thạc sĩ tại 5 nước
| Nước | Ở lại làm việc sau tốt nghiệp | Vợ/chồng, con đi cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Úc | Visa 485: Thạc sĩ học phần 2 năm; Thạc sĩ nghiên cứu 3 năm. Từ 35 tuổi trở xuống (dưới 50 với Thạc sĩ nghiên cứu); IELTS 6.5 (mỗi kỹ năng 5.5); phí từ 5.750 AUD | Từ 02/10/2026 phần lớn không được; công dân Việt Nam được miễn trừ ASEAN khi nộp từ ngoài Úc | Yêu cầu Genuine Student |
| Canada | PGWP 3 năm nếu chương trình Thạc sĩ từ 8 tháng | Vợ/chồng được giấy phép làm việc mở nếu Thạc sĩ từ 16 tháng | Miễn PAL/TAL cho Thạc sĩ tại cơ sở công lập từ 01/01/2026 |
| Anh | Graduate visa 2 năm (nộp đến 31/12/2026), 18 tháng (từ 01/01/2027) | Chỉ chương trình nghiên cứu (Tiến sĩ, Thạc sĩ nghiên cứu) | Thạc sĩ học phần thường 1 năm |
| Mỹ | OPT 12 tháng; thêm 24 tháng với ngành STEM (nhà tuyển dụng tham gia E-Verify) | Theo quy định visa F-2 | Ngành STEM có lợi thế về thời gian OPT |
| New Zealand | Post Study Work Visa tối đa 3 năm (Thạc sĩ bậc 9 đủ điều kiện) | Người thân nộp visa riêng theo mối quan hệ | Nộp chậm nhất 3 tháng sau khi visa du học hết hạn |
Ví dụ học phí Thạc sĩ
| Nước | Ví dụ | Học phí/năm | Quy đổi (≈) |
|---|---|---|---|
| Úc | Thạc sĩ học phần – Flinders University (2026) | 37.600 – 58.300 AUD | 671 triệu – 1,04 tỷ đồng |
| New Zealand | Thạc sĩ (khoảng tham khảo) | 25.000 – 45.000 NZD | 362,5 – 652,5 triệu đồng |
Xem thêm chi phí và sinh hoạt phí từng nước tại Chi phí du học các nước.
Học bổng Thạc sĩ
- Học bổng Chính phủ: Chevening (Anh), Fulbright (Mỹ), Australia Awards (Úc), Manaaki (New Zealand) – cạnh tranh cao, hạn nộp cố định.
- Học bổng trường: nhiều trường có học bổng giảm học phí theo thành tích, ví dụ GREAT Scholarships tại Anh (10.000 GBP).
- Tra cứu học bổng đang mở theo ngành và nước tại hocbong.pse.edu.vn; xem tổng hợp: Úc · New Zealand · Canada · Mỹ · Anh.
Chọn Thạc sĩ học phần hay nghiên cứu?
| Tiêu chí | Thạc sĩ học phần (coursework) | Thạc sĩ nghiên cứu (research) |
|---|---|---|
| Phù hợp | Người muốn nâng cao chuyên môn, chuyển ngành, đi làm | Người định hướng nghiên cứu, học tiếp Tiến sĩ |
| Thời gian | Thường 1–2 năm | Thường 2 năm |
| Ở lại làm việc (Úc) | Visa 485: 2 năm | Visa 485: 3 năm |
| Người thân (Anh) | Không được đưa người thân | Được đưa người thân |
PSE Education đồng hành cùng gia đình
- Miễn phí: tư vấn chọn nước, chọn trường, lộ trình; nộp hồ sơ nhập học; tìm học bổng phù hợp (tra cứu tại hocbong.pse.edu.vn).
- Có phí (báo giá bằng văn bản trước khi thực hiện): xử lý hồ sơ visa và dịch thuật.
- Văn phòng: 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng; văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Adelaide (Úc).
PSE hướng dẫn gia đình chuẩn bị giấy tờ tài chính thật, trung thực và đầy đủ. Kết quả visa và học bổng do cơ quan di trú và nhà trường quyết định; PSE không cam kết kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Du học Thạc sĩ nước nào được đưa vợ/chồng đi cùng?
Úc: từ 02/10/2026 phần lớn người nộp không được đưa người thân, nhưng công dân Việt Nam được miễn trừ (ASEAN) khi nộp từ ngoài Úc. Canada: vợ/chồng được giấy phép làm việc mở nếu Thạc sĩ từ 16 tháng trở lên. Anh: chỉ chương trình nghiên cứu (Tiến sĩ, Thạc sĩ nghiên cứu) được đưa người thân.
Học Thạc sĩ xong được ở lại làm việc bao lâu?
Úc (visa 485): Thạc sĩ học phần 2 năm, Thạc sĩ nghiên cứu 3 năm. Canada (PGWP): 3 năm nếu chương trình từ 8 tháng. Anh (Graduate visa): 2 năm nếu nộp đến 31/12/2026, 18 tháng từ 01/01/2027. Mỹ: OPT 12 tháng, thêm 24 tháng với ngành STEM. New Zealand: Post Study Work Visa tối đa 3 năm.
Học Thạc sĩ Canada có cần PAL/TAL không?
Từ 01/01/2026, sinh viên Thạc sĩ và Tiến sĩ tại cơ sở giáo dục công lập được miễn thư xác nhận của tỉnh bang (PAL/TAL), theo IRCC.
Có học bổng Thạc sĩ toàn phần cho người Việt không?
Có, ví dụ học bổng Chính phủ như Chevening (Anh), Fulbright (Mỹ), Australia Awards (Úc), Manaaki (New Zealand). Các học bổng này rất cạnh tranh và có hạn nộp cố định – tra cứu học bổng đang mở tại hocbong.pse.edu.vn.
Đặt lịch tư vấn du học 1:1 miễn phí
151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng · T2–T6 08:00–17:00, T7 08:00–12:00 · Gọi 0236 3844 277 hoặc để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ liên hệ.
Thông tin mang tính tham khảo, cập nhật tháng 10/2026. Quy định visa, phí và học phí có thể thay đổi; vui lòng kiểm tra lại trên trang chính thức hoặc liên hệ PSE trước khi nộp hồ sơ.
