Định cư diện doanh nghiệp bảo lãnh (employer-sponsored) là con đường được một doanh nghiệp tại Úc tuyển dụng và bảo lãnh visa lao động – phù hợp với người có công việc thực tế đang chờ, không phụ thuộc vào hệ thống tính điểm như diện tay nghề độc lập.
Ba visa chính trong diện doanh nghiệp bảo lãnh
Visa 482 – Skills in Demand (tạm trú 2-4 năm). Doanh nghiệp Úc bảo lãnh lao động nước ngoài, chia thành các luồng Core Skills, Specialist Skills và Essential Skills tùy mức thu nhập và ngành nghề. Đây thường là bước đệm phổ biến nhất để vào thị trường lao động Úc.
Visa 186 – Employer Nomination Scheme (thường trú). Có hai luồng chính: Temporary Residence Transition (TRT) – dành cho người đã làm việc tối thiểu 2 năm cho chủ bảo lãnh trên visa 482 (thường gọi là “482 lên 186”); và Direct Entry – nộp trực tiếp không qua 482, thường yêu cầu tối thiểu 3 năm kinh nghiệm liên quan và đánh giá tay nghề.
Visa 494 – Skilled Employer Sponsored Regional (tạm trú 5 năm). Dành cho vị trí tại vùng khu vực (regional area), sau khi đáp ứng điều kiện cư trú và làm việc có thể chuyển tiếp lên thường trú qua Visa 191.
Điều kiện cơ bản
Doanh nghiệp bảo lãnh: Phải được công nhận là Standard Business Sponsor và đóng phí Skilling Australians Fund (SAF).
Ngành nghề: Phải nằm trong danh mục phù hợp với từng subclass – cần kiểm tra đúng mã ANZSCO, luồng (stream) và các điều kiện kèm theo (caveat).
Mức lương: Phải đạt ngưỡng thu nhập tối thiểu theo quy định và mức lương thị trường (market rate) cho vị trí được đề cử.
Kinh nghiệm làm việc: Thường tối thiểu 1 năm cho luồng Core Skills của 482, đến 3 năm cho Direct Entry (186) và luồng Employer Sponsored của 494.
Tiếng Anh: Yêu cầu thay đổi tùy visa và luồng; có thể được miễn trong một số trường hợp.
Sức khỏe và lý lịch tư pháp: Bắt buộc với mọi diện.
Quy trình tổng quan
1. Doanh nghiệp đăng ký và được phê duyệt tư cách Standard Business Sponsor.
2. Doanh nghiệp nộp đề cử vị trí (nomination) cho người lao động.
3. Người lao động nộp hồ sơ visa (482, 186 hoặc 494) kèm hồ sơ tay nghề, kinh nghiệm, tiếng Anh.
4. Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp.
5. Với lộ trình TRT (186): sau khi hoàn thành tối thiểu 2 năm làm việc cho chủ bảo lãnh trên visa 482, nộp hồ sơ chuyển đổi thường trú.
Cập nhật mức lương và phí 2026
Từ 01/07/2026, ngưỡng thu nhập tối thiểu (CSIT/TSMIT) áp dụng cho Visa 482 luồng Core Skills, Visa 186 và Visa 494 là 79.423 AUD/năm; ngưỡng SSIT cho luồng Specialist Skills của Visa 482 là 146.576 AUD/năm.
Phí chính phủ tham khảo: Visa 482 từ khoảng 4.015 AUD, Visa 186 và 494 từ khoảng 6.140 AUD.
Từ 11/03/2026, bước phê duyệt tư cách bảo lãnh (sponsorship) và đề cử vị trí (nomination) phải được duyệt riêng biệt trước khi nộp hồ sơ visa – doanh nghiệp cần chủ động lên kế hoạch thời gian sớm hơn trước đây.
Lưu ý về tính cập nhật
Chính sách di trú Úc được điều chỉnh thường xuyên – ngưỡng lương, danh sách ngành nghề và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo từng năm tài chính. Thông tin trong bài mang tính tham khảo tổng quan tại thời điểm cập nhật.
Tại Úc, hoạt động tư vấn di trú được quản lý bởi cơ quan chức năng và chỉ những đại diện di trú đã đăng ký (Registered Migration Agent – MARA) mới được phép cung cấp tư vấn di trú chính thức. Vì vậy, với các vấn đề liên quan đến hồ sơ định cư, bạn nên làm việc với đại diện di trú có đăng ký hợp pháp.
PSE Education hỗ trợ bạn như thế nào?
PSE Education là đơn vị tư vấn du học và giáo dục quốc tế. Với các nhu cầu liên quan đến định cư, PSE chủ động kết nối khách hàng với mạng lưới đối tác uy tín trong lĩnh vực việc làm và di trú, nhằm mang đến sự hỗ trợ phù hợp và đúng thẩm quyền.
Nếu bạn đang cân nhắc lộ trình du học Úc với định hướng nghề nghiệp lâu dài dẫn đến cơ hội được doanh nghiệp bảo lãnh, đội ngũ PSE có thể tư vấn về lựa chọn ngành học, bậc học và bang phù hợp với mục tiêu của bạn.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Hotline: 0985 790 019
Website: pse.edu.vn/lien-he
