Thông tin cập nhật: 10/2026 – nguồn chính thức
Số liệu về phí, visa, tài chính và quyền làm thêm trong bài được đối chiếu trực tiếp với các trang chính thức dưới đây ngày 04/10/2026. Tỷ giá tham khảo: 1 AUD ≈ 17.840 VND (bình quân ngân hàng, 04/10/2026).
- Home Affairs – Student visa (subclass 500)
- Home Affairs – Visa Pricing Estimator
- Study Australia – Tăng phí visa du học từ 01/07/2026
- Fair Work Ombudsman – Lương tối thiểu từ 01/07/2026
- Flinders University – Biểu học phí quốc tế 2026
- SA Government Schools – Biểu phí học sinh quốc tế 2026
- CRICOS – Danh bạ trường và khóa học được cấp phép
“Cho con đi Úc cần bao nhiêu tiền?” là câu hỏi đầu tiên của hầu hết phụ huynh. Câu trả lời trung thực là: tùy trường, ngành, thành phố và lối sống – nhưng có những mức chi phí chính thức mà mọi gia đình phải nắm trước khi lập kế hoạch. Bài viết dưới đây tổng hợp các khoản chi theo số liệu chính thức mới nhất, kèm ví dụ thực tế tại Adelaide và những lưu ý để tránh hụt ngân sách giữa chừng.
Nhận bảng dự trù chi phí du học Úc theo hồ sơ của con – miễn phí
Gọi 0236 3844 277 · Để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ kết nối với bạn · Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí (trực tiếp tại 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng hoặc online)

Tóm tắt: chi phí năm đầu (ví dụ tham khảo)
| Khoản | Mức tham khảo | Quy đổi (≈) |
|---|---|---|
| Học phí Cử nhân – Flinders University, 2026 | 35.500–52.300 AUD/năm | 633–933 triệu đồng |
| Sinh hoạt phí tối thiểu khai báo khi xin visa | 29.710 AUD/năm | 530 triệu đồng |
| Chi phí đi lại cần khai báo (nộp từ Việt Nam) | 2.000 AUD | 35,7 triệu đồng |
| Phí visa 500 (hộ chiếu Việt Nam) | 2.050 AUD | 36,6 triệu đồng |
| Tổng tham khảo năm đầu | khoảng 69.000–86.000 AUD | khoảng 1,23–1,54 tỷ đồng |
Chưa gồm bảo hiểm OSHC, khám sức khỏe, vé máy bay thực tế và chi phí cá nhân. Mức sinh hoạt phí ở trên là mức tối thiểu cho visa; Bộ Nội vụ Úc lưu ý chi phí thực tế có thể cao hơn nhiều tùy nơi sống.
1. Học phí theo bậc học
| Bậc học | Ví dụ chính thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| THPT công lập Nam Úc (2026) | Lớp 7–10: 15.880 AUD/năm; lớp 11–12: 17.440 AUD/năm | Phí hành chính năm đầu 720 AUD |
| Cử nhân – Flinders University (2026) | 35.500–52.300 AUD/năm | Ví dụ: Điều dưỡng 44.300; Kỹ thuật Cơ khí 47.300 |
| Thạc sĩ học phần – Flinders University (2026) | 37.600–58.300 AUD/năm | Ví dụ: Thạc sĩ CNTT 42.900; Kỹ thuật Cơ khí 47.800 |
| Tiếng Anh, Foundation, Diploma, nghề | Khác nhau theo trường | Kiểm tra trên website trường và danh bạ CRICOS |
Học phí ở Sydney, Melbourne hoặc các trường nhóm Go8 thường cao hơn ví dụ trên. Luôn lấy biểu phí chính thức của năm nhập học và nhớ học phí thường tăng theo từng năm.
2. Sinh hoạt phí và nhà ở
- Mức tối thiểu cho visa (12 tháng): sinh viên 29.710 AUD; vợ/chồng đi kèm 10.394 AUD; mỗi con 4.449 AUD.
- Homestay cho học sinh THPT công lập Nam Úc (2026): 300 AUD/tuần (phòng chung) – 360 AUD/tuần (phòng riêng).
- Sinh viên đại học thường chọn ký túc xá, thuê nhà chung hoặc homestay; giá thuê ở trung tâm thành phố lớn cao hơn vùng ven và thành phố nhỏ.
3. Chi phí visa và trước khi bay
- Phí visa 500: mức chuẩn từ 2.500 AUD (tăng từ 01/07/2026); người mang hộ chiếu Việt Nam được áp dụng mức ưu đãi ASEAN – công cụ ước tính chính thức cho kết quả 2.050 AUD cho người nộp chính. Người thân đi kèm có phí riêng và cũng được xét mức ưu đãi theo hộ chiếu của người nộp chính.
- Bảo hiểm OSHC: bắt buộc cho toàn bộ thời gian ở Úc, cho cả người thân đi kèm; phí tùy nhà cung cấp và thời hạn visa.
- Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học: có thể phát sinh tùy hồ sơ.
- Dịch thuật công chứng, dịch vụ hồ sơ visa: tại PSE được báo giá bằng văn bản trước khi thực hiện.
Muốn so sánh chi phí giữa Adelaide, Melbourne và Sydney cho ngành con chọn?
Gọi 0236 3844 277 · Để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ kết nối với bạn · Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí (trực tiếp tại 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng hoặc online)
4. Khi xin visa cần thể hiện tài chính như thế nào?
Nếu danh mục hồ sơ yêu cầu, gia đình cần thể hiện đủ tiền cho: đi lại, học phí 12 tháng đầu, sinh hoạt phí 12 tháng cho học sinh và người thân đi kèm, học phí phổ thông cho con trong độ tuổi đi học. Bằng chứng được chấp nhận gồm tiền gửi tại tổ chức tài chính, khoản vay của chính phủ hoặc ngân hàng, học bổng hay hỗ trợ tài chính tương tự.
Phương án thu nhập: cha mẹ hoặc vợ/chồng có thu nhập cá nhân ít nhất 87.856 AUD trong 12 tháng trước khi nộp (hoặc 102.500 AUD nếu có người thân đi kèm), chứng minh bằng giấy tờ chính thức của cơ quan nhà nước như quyết toán thuế dưới 12 tháng; sao kê ngân hàng hoặc xác nhận trực tiếp của nơi làm việc không được chấp nhận.
PSE hướng dẫn gia đình chuẩn bị giấy tờ tài chính có thật, minh bạch, có nguồn gốc rõ ràng – đây là yếu tố quan trọng nhất của một hồ sơ vững.
5. Làm thêm có bù được chi phí không?
Người có visa 500 được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra; lương tối thiểu quốc gia từ 01/07/2026 là 26,44 AUD/giờ (khoảng 472.000 đồng). Thu nhập này có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt, nhưng Bộ Nội vụ Úc khuyến cáo không dựa vào việc làm thêm để trang trải. Gia đình nên chuẩn bị đủ tài chính cho cả năm.
6. Cách tiết kiệm chi phí du học Úc
- Săn học bổng sớm – xem Học bổng du học Úc 2026–2027 hoặc dùng công cụ tìm học bổng miễn phí.
- Cân nhắc thành phố có chi phí sống dễ chịu hơn và cơ sở ở vùng regional (có thể kéo dài visa 485).
- Chuẩn bị tiếng Anh tại Việt Nam để giảm số tuần học tiếng Anh tại Úc.
- Lập ngân sách cả khóa, tính cả mức tăng học phí hằng năm, thay vì chỉ năm đầu.
- Tránh chi phí phát sinh do hồ sơ thiếu – chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
Xem tổng quan lộ trình tại Du học Úc tại Đà Nẵng và hồ sơ visa tại Visa du học Úc: hồ sơ, điều kiện, quy trình.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí du học 1 năm ở Úc là bao nhiêu?
Không có một con số chung. Với bậc Cử nhân tại Flinders University (Adelaide) năm 2026, học phí từ 35.500 đến 52.300 AUD; cộng mức sinh hoạt phí tối thiểu cần khai báo khi xin visa là 29.710 AUD và 2.000 AUD đi lại, tổng khoảng 67.000–84.000 AUD, tương đương 1,2–1,5 tỷ đồng. Thành phố lớn và ngành sức khỏe thường cao hơn.
Chi phí du học Úc cấp 3 là bao nhiêu?
Ví dụ tại trường THPT công lập Nam Úc năm 2026: học phí 15.880 AUD/năm cho lớp 7–10 và 17.440 AUD/năm cho lớp 11–12, phí hành chính năm đầu 720 AUD, homestay 300–360 AUD/tuần. Ngoài ra còn bảo hiểm OSHC, đồng phục, tham quan và các khoản cá nhân. Trường tư thục thường có học phí cao hơn.
Phí visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Từ 01/07/2026, mức phí chuẩn của visa 500 tăng lên 2.500 AUD. Người mang hộ chiếu Việt Nam thuộc diện ưu đãi ASEAN; công cụ ước tính phí của Bộ Nội vụ Úc cho kết quả 2.050 AUD cho người nộp chính (khoảng 36,6 triệu đồng). Người thân đi kèm có phí riêng. Ngoài ra còn chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và sinh trắc học.
Cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để xin visa du học Úc?
Khi được yêu cầu, bạn cần thể hiện đủ tiền cho chi phí đi lại (2.000 AUD khi nộp từ Việt Nam), học phí 12 tháng đầu và sinh hoạt phí 12 tháng (29.710 AUD cho sinh viên). Cách khác là chứng minh thu nhập của cha mẹ hoặc vợ/chồng đạt ít nhất 87.856 AUD trong 12 tháng gần nhất, bằng giấy tờ thuế chính thức.
Đưa vợ/chồng, con đi cùng cần thêm bao nhiêu?
Theo Bộ Nội vụ Úc, sinh hoạt phí 12 tháng cần khai báo thêm là 10.394 AUD cho vợ/chồng và 4.449 AUD cho mỗi con, cộng chi phí đi lại và học phí phổ thông cho con trong độ tuổi đi học. Nếu dùng phương án thu nhập, mức yêu cầu là 102.500 AUD. Công dân Việt Nam nộp từ ngoài nước Úc vẫn được đưa người thân đi kèm.
Đặt lịch tư vấn chi phí du học Úc 1:1 tại 151 Lê Lợi, Đà Nẵng hoặc online
Gọi 0236 3844 277 · Để lại SĐT có dùng Zalo, tư vấn viên PSE sẽ kết nối với bạn · Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí (trực tiếp tại 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng hoặc online)
Số liệu đối chiếu với nguồn chính thức ngày 04/10/2026, mang tính tham khảo; học phí chính thức theo thư mời nhập học của từng trường. Tỷ giá 1 AUD ≈ 17.840 VND (bình quân ngân hàng, 04/10/2026).
