Ngành ít người chọn có trong danh sách nghề cần người Úc, NZ, Canada

Nhiều bạn trẻ chỉ cân nhắc vài ngành quen thuộc như quản trị kinh doanh, công nghệ thông tin hay kế toán. Trong khi đó, có những ngành ít người Việt chọn nhưng lại có tên trong danh sách nghề chính thức mà Úc, New Zealand và Canada dùng cho chính sách tay nghề – ví dụ bác sĩ thú y, thính học, xét nghiệm y khoa, trắc địa – bản đồ, kỹ sư địa kỹ thuật, hoạt động trị liệu, công nghệ thực phẩm, chỉnh hình – chân tay giả. Có tên trong danh sách không có nghĩa là chắc chắn có việc hay được định cư: danh sách thay đổi theo thời gian, nhiều nghề yêu cầu đăng ký hành nghề, và quyết định tuyển dụng thuộc về nhà tuyển dụng, quyết định visa thuộc về cơ quan di trú. Bài này giúp bạn biết các danh sách đó là gì và đọc chúng đúng cách.

1. Ba danh sách chính thức cần biết

Quốc giaDanh sáchDùng để làm gì (theo trang chính thức)
ÚcCore Skills Occupation List (CSOL)Danh sách nghề cho Skills in Demand visa (subclass 482, Core Skills stream) và Employer Nomination Scheme (subclass 186), theo Home Affairs; nội dung đầy đủ nằm trong văn bản pháp lý (legislative instrument).
ÚcOccupation Shortage List (OSL) – Jobs and Skills AustraliaĐánh giá tại một thời điểm về tình trạng thiếu hụt của từng nghề trên thị trường lao động Úc.
New ZealandGreen ListDanh sách công việc cần tuyển; Tier 1 dẫn đến Straight to Residence Visa, Tier 2 dẫn đến Work to Residence Visa.
CanadaExpress Entry – category-based selectionCác nhóm nghề được IRCC dùng cho các vòng mời theo chuyên mục (y tế, STEM, nghề kỹ thuật, giáo dục…).

Lưu ý: Canada yêu cầu ít nhất 12 tháng làm việc toàn thời gian (hoặc tương đương bán thời gian) trong vòng 3 năm, trong một nghề thuộc danh sách, đối với phần lớn các chuyên mục. Nghĩa là danh sách chỉ có ý nghĩa sau khi bạn đã có kinh nghiệm làm việc thật sự.

2. Tám ngành ít người chọn có trong danh sách chính thức

Bảng dưới đây chỉ ghi những danh sách mà PSE đã đối chiếu được trên trang chính thức. Ô “–” nghĩa là PSE không xác minh được trên nguồn đã mở, không có nghĩa nghề đó chắc chắn không có trong danh sách.

NgànhÚc – CSOL (mã ANZSCO)New Zealand – Green ListCanada – Express Entry (mã NOC 2021)
Bác sĩ thú y (Veterinarian)Có (234711)Tier 1 (234711)Y tế – Veterinarians (31103)
Thính học (Audiologist)Có (252711)–Y tế – Audiologists and speech-language pathologists (31112)
Xét nghiệm y khoa (Medical Laboratory Scientist)–Tier 1 (234611)Y tế – Medical laboratory technologists (32120)
Trắc địa, bản đồ (Surveyor, Cartographer)Có (232212, 232213)Surveyor: Tier 1 (232212)–
Kỹ sư địa kỹ thuật (Geotechnical Engineer)Có (233212)Tier 1 (233212)–
Hoạt động trị liệu (Occupational Therapist)Có (252411)–Y tế – Occupational therapists (31203)
Công nghệ thực phẩm (Food Technologist)Có (234212)––
Chỉnh hình, chân tay giả (Orthotist or Prosthetist)Có (251912)––

Nguồn: CSOL trong Migration (Specification of Occupations—Subclass 482 Visa) Instrument 2024, bản tổng hợp ngày 07/11/2025; Green List theo Appendix 13 trong Operational Manual của INZ (bản hiệu lực 09/03/2026, hiện được đánh dấu lưu trữ – cần đối chiếu công cụ Green List roles); Canada theo trang category-based selection của IRCC (cập nhật 22/06/2026).

3. Vì sao những ngành này ít người chọn?

  • Ít được biết đến ở Việt Nam: thính học, hoạt động trị liệu hay chỉnh hình – chân tay giả còn khá mới với nhiều phụ huynh.
  • Chương trình dài và đòi hỏi khoa học: thú y, xét nghiệm y khoa, địa kỹ thuật cần nền tảng sinh học, hóa học, toán, vật lý vững.
  • Cần đăng ký hành nghề: nhiều ngành y tế, kỹ thuật yêu cầu bằng được công nhận và đăng ký với hội đồng nghề nghiệp của nước sở tại. Ví dụ, Green List của New Zealand yêu cầu bác sĩ thú y đăng ký với Veterinary Council of New Zealand, kỹ thuật viên xét nghiệm đăng ký với Medical Sciences Council.
  • Một số ngành là chương trình sau đại học: ở một số trường, thính học hay hoạt động trị liệu được đào tạo ở bậc thạc sĩ; cần xem trực tiếp website trường.

Chính vì rào cản đầu vào cao, đây không phải lựa chọn “dễ” – chỉ phù hợp với bạn thật sự có năng lực và hứng thú.

4. Cách đọc danh sách cho đúng

  1. Danh sách thay đổi: CSOL, Green List và các chuyên mục Express Entry đều được điều chỉnh định kỳ. Một chương trình cử nhân 3–5 năm có thể kết thúc khi danh sách đã khác.
  2. Có tên trong danh sách là điều kiện cần, không phải đủ: bạn còn cần nhà tuyển dụng, kinh nghiệm, tiếng Anh, mức lương và các điều kiện visa.
  3. Kiểm tra khả năng đăng ký hành nghề: trước khi chọn trường, hỏi trường xem chương trình có được hội đồng nghề nghiệp công nhận không.
  4. So sánh nhiều nước: một nghề có thể có trong danh sách của nước này nhưng không có ở nước khác; bảng trên cho thấy rõ điều đó.
  5. Luôn tra nguồn gốc: chỉ dùng trang chính phủ – Home Affairs, Jobs and Skills Australia, Immigration New Zealand, IRCC.

5. Chọn ngành ít người chọn: bắt đầu từ đâu?

Hãy bắt đầu từ môn học mạnh và sở thích thật: thích sinh học, động vật có thể tìm hiểu thú y; thích vật lý, địa chất có thể tìm hiểu trắc địa hay địa kỹ thuật; muốn làm trong y tế nhưng không theo y đa khoa có thể tìm hiểu thính học, hoạt động trị liệu, xét nghiệm. Sau đó, so sánh điều kiện đầu vào, thời gian học, yêu cầu đăng ký hành nghề và học phí trên website chính thức của trường.

Về di trú: với các visa di trú của Úc (ngoài visa du học 500), PSE hợp tác với các đối tác di trú là đại lý di trú có đăng ký MARA và tư vấn về các visa này do các đối tác đó thực hiện. Tư vấn visa định cư New Zealand cần do cố vấn di trú có giấy phép (IAA) thực hiện. Với Canada, bạn có thể kiểm tra một người đại diện có được phép hay không trên trang của IRCC.

PSE hỗ trợ gì

  • Miễn phí: chọn trường, xây dựng lộ trình học, chuẩn bị hồ sơ nhập học, tìm học bổng.
  • Có phí, báo giá bằng văn bản trước khi làm: hồ sơ visa, dịch thuật.

PSE không cam kết kết quả visa/học bổng. Quyết định cấp visa thuộc cơ quan di trú; quyết định nhập học và học bổng thuộc nhà trường.

Câu hỏi thường gặp

Ngành ít người chọn có chắc có việc làm không?

Không. Có tên trong danh sách nghề chính thức chỉ cho thấy chính phủ đang dùng nghề đó trong chính sách tay nghề. Việc làm phụ thuộc nhà tuyển dụng, kinh nghiệm, đăng ký hành nghề và thị trường tại thời điểm bạn tốt nghiệp.

Core Skills Occupation List của Úc dùng cho visa nào?

Theo Home Affairs, CSOL áp dụng cho Skills in Demand visa (subclass 482, Core Skills stream) và Employer Nomination Scheme (subclass 186). Tư vấn các visa này do đối tác di trú có đăng ký MARA của PSE thực hiện.

Canada có những chuyên mục nghề nào trong Express Entry?

Trang IRCC (cập nhật 22/06/2026) liệt kê các chuyên mục như tiếng Pháp, y tế và dịch vụ xã hội, STEM, nghề kỹ thuật, giáo dục, vận tải và một số chuyên mục dành cho người có kinh nghiệm tại Canada.

Làm sao biết một ngành còn trong danh sách?

Tra trực tiếp trên trang chính thức: Home Affairs và Jobs and Skills Australia (Úc), Green List roles của Immigration New Zealand, trang category-based selection của IRCC (Canada). Kiểm tra lại trước khi chọn ngành và trước khi nộp hồ sơ.

Cần lộ trình cụ thể cho bạn? Hãy để lại SĐT có dùng Zalo để chuyên viên PSE liên hệ, hoặc gọi 0236 3844 277. Văn phòng PSE: 151 Lê Lợi, Hải Châu, Đà Nẵng (T2–T6 08:00–17:00, T7 08:00–12:00); PSE cũng có văn phòng tại TP.HCM và Adelaide. Thông tin trong bài cập nhật 10/2026 – vui lòng kiểm tra lại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Sắp lên đường du học?

Hành Trang Du Học của PSE tổng hợp checklist trước ngày bay, giấy tờ cần mang, 7 ngày đầu ở nước ngoài, bảo hiểm, nhà ở và quy định làm thêm, cập nhật theo nguồn chính thức.

Xem Hành Trang Du Học →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Con đang muốn du học nước nào? Để lại SĐT Zalo, PSE gửi lộ trình học và ước tính chi phí tham khảo trong 1 ngày làm việc. Miễn phí.
Thông tin học bổng
Hotline
Chat Facebook